塗鴉歷史 tú yā lì shǐ · đồ nha lịch sử Hán Việt: đồ nha lịch sử · Pinyin: tú yā lì shǐ Tổng quan Cấu tạo: 塗 (đồ) + 鴉 (nha) + 歷 (lịch) + 史 (sử)Pinyintú yā lì shǐHán Việtđồ nha lịch sửCấu tạo塗 + 鴉 + 歷 + 史 · đồ + nha + lịch + sử nghĩa thành phần: đồ + nha + lịch + sử