塘沽協定 táng gū xié dìng · đường cô hiệp định Hán Việt: đường cô hiệp định · Pinyin: táng gū xié dìng Tổng quan Cấu tạo: 塘 (đường) + 沽 (cô) + 協 (hiệp) + 定 (định)Pinyintáng gū xié dìngHán Việtđường cô hiệp địnhCấu tạo塘 + 沽 + 協 + 定 · đường + cô + hiệp + định nghĩa thành phần: đường + cô + hiệp + định