塞上江南

sāi shàng jiāng nán tắc thượng giang nam

Hán Việt: tắc thượng giang nam · Pinyin: sāi shàng jiāng nán

Tổng quan

Cấu tạo: (tắc) + (thượng) + (giang) + (nam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指古凉州治内贺兰山一带。后泛指塞外富庶之地。同“塞北江南”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"塞北江南"。
  • Tân Hoa Tự Điển 原指古凉州治内贺兰山一带◇泛指塞外富庶之地。同塞北江南”。