塞井夷竈
tắc tỉnh di táo
Hán Việt: tắc tỉnh di táo · Pinyin: sāi jǐng yí zào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 填井平灶。谓作好布阵的准备。亦表示决心战斗,义无反顾。
- Tân Hoa Tự Điển 1.填井平灶。谓作好布阵的准备。亦表示决心战斗,义无反顾。
Hán Việt: tắc tỉnh di táo · Pinyin: sāi jǐng yí zào