塞井夷竈 sāi jǐng yí zào · tắc tỉnh di táo Hán Việt: tắc tỉnh di táo · Pinyin: sāi jǐng yí zào Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 井 (tỉnh) + 夷 (di) + 竈 (táo)Pinyinsāi jǐng yí zàoHán Việttắc tỉnh di táoCấu tạo塞 + 井 + 夷 + 竈 · tắc + tỉnh + di + táo nghĩa thành phần: tắc + tỉnh + di + táo