塞蘭特諾 sāi lán tè nuò · tắc lan đặc nặc Hán Việt: tắc lan đặc nặc · Pinyin: sāi lán tè nuò Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 蘭 (lan) + 特 (đặc) + 諾 (nặc)Pinyinsāi lán tè nuòHán Việttắc lan đặc nặcCấu tạo塞 + 蘭 + 特 + 諾 · tắc + lan + đặc + nặc nghĩa thành phần: tắc + lan + đặc + nặc