塞圖巴爾 sāi tú bā ěr · tắc đồ ba nhĩ Hán Việt: tắc đồ ba nhĩ · Pinyin: sāi tú bā ěr Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 圖 (đồ) + 巴 (ba) + 爾 (nhĩ)Pinyinsāi tú bā ěrHán Việttắc đồ ba nhĩCấu tạo塞 + 圖 + 巴 + 爾 · tắc + đồ + ba + nhĩ nghĩa thành phần: tắc + đồ + ba + nhĩ