塞夫爾特 sāi fū ěr tè · tắc phu nhĩ đặc Hán Việt: tắc phu nhĩ đặc · Pinyin: sāi fū ěr tè Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 夫 (phu) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc)Pinyinsāi fū ěr tèHán Việttắc phu nhĩ đặcCấu tạo塞 + 夫 + 爾 + 特 · tắc + phu + nhĩ + đặc nghĩa thành phần: tắc + phu + nhĩ + đặc