塞島輔幣 tắc đảo phụ tệ Hán Việt: tắc đảo phụ tệ Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 島 (đảo) + 輔 (phụ) + 幣 (tệ)Hán Việttắc đảo phụ tệCấu tạo塞 + 島 + 輔 + 幣 · tắc + đảo + phụ + tệ nghĩa thành phần: tắc + đảo + phụ + tệ Nghĩa EngCihui mils