塞德利茨 sāi dé lì cí · tắc đức lợi tì Hán Việt: tắc đức lợi tì · Pinyin: sāi dé lì cí Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 德 (đức) + 利 (lợi) + 茨 (tì)Pinyinsāi dé lì cíHán Việttắc đức lợi tìCấu tạo塞 + 德 + 利 + 茨 · tắc + đức + lợi + tì nghĩa thành phần: tắc + đức + lợi + tì