塞拉利昂

sài lā lì áng tắc lạp lợi ngang

Hán Việt: tắc lạp lợi ngang · Pinyin: sài lā lì áng

Tổng quan

Sierra Leone

Cấu tạo: (tắc) + (lạp) + (lợi) + (ngang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sierra Leone

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西非国家。临大西洋。面积723万平方千米。人口约450万(1995年)。首都弗里敦。大部分地区是丘陵和高原。热带季风气候。经济以农、矿业为主。主要出口钻石、铝土矿砂。

Eng

  • CC-CEDICT Sierra Leone
  • Cihui Sierra Leone