塞提一世 sāi tí yī shì · tắc đề nhất thế Hán Việt: tắc đề nhất thế · Pinyin: sāi tí yī shì Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 提 (đề) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinsāi tí yī shìHán Việttắc đề nhất thếCấu tạo塞 + 提 + 一 + 世 · tắc + đề + nhất + thế nghĩa thành phần: tắc + đề + nhất + thế