塞提二世 sāi tí èr shì · tắc đề nhị thế Hán Việt: tắc đề nhị thế · Pinyin: sāi tí èr shì Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 提 (đề) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinsāi tí èr shìHán Việttắc đề nhị thếCấu tạo塞 + 提 + 二 + 世 · tắc + đề + nhị + thế nghĩa thành phần: tắc + đề + nhị + thế