塞曼效應 sāi màn xiào yìng · tắc mạn hiệu ứng Hán Việt: tắc mạn hiệu ứng · Pinyin: sāi màn xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 曼 (mạn) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinsāi màn xiào yìngHán Việttắc mạn hiệu ứngCấu tạo塞 + 曼 + 效 + 應 · tắc + mạn + hiệu + ứng nghĩa thành phần: tắc + mạn + hiệu + ứng