塞有餡的 tắc hữu hãm đích Hán Việt: tắc hữu hãm đích Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 有 (hữu) + 餡 (hãm) + 的 (đích)Hán Việttắc hữu hãm đíchCấu tạo塞 + 有 + 餡 + 的 · tắc + hữu + hãm + đích nghĩa thành phần: tắc + hữu + hãm + đích Nghĩa EngCihui farcie