塞滿了…的 Tổng quan nhồi nhét, đầu tràn Cấu tạo: 塞 (tắc) + 滿 (mãn) + 了 (liễu) + … + 的 (đích)Cấu tạo塞 + 滿 + 了 + … + 的 Nghĩa ViệtCihui nhồi nhét, đầu tràn