塞翁之馬 sài wēng zhī mǎ · tắc ông chi mã Hán Việt: tắc ông chi mã · Pinyin: sài wēng zhī mǎ Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 翁 (ông) + 之 (chi) + 馬 (mã)Pinyinsài wēng zhī mǎHán Việttắc ông chi mãCấu tạo塞 + 翁 + 之 + 馬 · tắc + ông + chi + mã nghĩa thành phần: tắc + ông + chi + mã