塞翁之馬

sài wēng zhī mǎ tắc ông chi mã

Hán Việt: tắc ông chi mã · Pinyin: sài wēng zhī mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tắc) + (ông) + (chi) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 塞马。比喻得失无常,祸福相倚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.塞马。