塞耳偷鈴

sāi ěr tōu líng tắc nhĩ thâu linh

Hán Việt: tắc nhĩ thâu linh · Pinyin: sāi ěr tōu líng

Tổng quan

Cấu tạo: (tắc) + (nhĩ) + (thâu) + (linh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻自欺欺人。參見「盜鐘掩耳」條。《五燈會元.卷七.雪峰存禪師法嗣》:「冥冥漠漠,無覺無知,塞耳偷鈴,徒自欺誑。」

Eng

  • Cihui 塞耳偷鈴 āi'ěrtōulíng f.e. stupidly deceive oneself