塞耳偷鈴

sāi ěr tōu líng tắc nhĩ thâu linh

Hán Việt: tắc nhĩ thâu linh · Pinyin: sāi ěr tōu líng

Tổng quan

Cấu tạo: (tắc) + (nhĩ) + (thâu) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻自己欺骗自己的愚蠢行为。

Eng

  • Cihui 塞耳偷鈴 āi'ěrtōulíng f.e. stupidly deceive oneself