塞耳盗钟 tắc nhĩ đạo chung Hán Việt: tắc nhĩ đạo chung Tổng quan Cấu tạo: 塞 (tắc) + 耳 (nhĩ) + 盗 (đạo) + 钟 (chung)Hán Việttắc nhĩ đạo chungCấu tạo塞 + 耳 + 盗 + 钟 · tắc + nhĩ + đạo + chung nghĩa thành phần: tắc + nhĩ + đạo + chung