塞耳盜鐘

sāi ěr dào zhōng tắc nhĩ đạo chung

Hán Việt: tắc nhĩ đạo chung · Pinyin: sāi ěr dào zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tắc) + (nhĩ) + (đạo) + (chung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻自欺欺人。參見「盜鐘掩耳」條。《魏書.卷七四.尒朱榮傳》:「使姦豎專朝,賊臣亂紀,惟欲指影以行權,假形而弄詔,此則掩眼捕雀,塞耳盜鐘。」