填…以防漏

Tổng quan

mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót giày...), đóng mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót giày...), đồ lại, can, (như) caulk xảm (thuyền, tàu), bít, trét, hàn (những chỗ hở...)

Cấu tạo: (điền) + + (dĩ) + (phòng) + (lậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót giày...), đóng mấu sắc (đóng vào móng ngựa gót giày...), đồ lại, can, (như) caulk xảm (thuyền, tàu), bít, trét, hàn (những chỗ hở...)