填充材料

tián chōng cái liàođiền sung tài liêu

Hán Việt: điền sung tài liêu · Pinyin: tián chōng cái liào

Tổng quan

Cấu tạo: 填 (điền) + 充 (sung) + 材 (tài) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật liệu lấp

Đức

  • Handedict Füllmaterial

Từ liên quan

Gần nghĩa

材料科学 · 填充剂 · 填充物 · 填充题 · 材料学 · 填充游戏 · 材料介词 · 材料加工