填充材料 tián chōng cái liào · điền sung tài liêu Hán Việt: điền sung tài liêu · Pinyin: tián chōng cái liào Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 充 (sung) + 材 (tài) + 料 (liêu)Pinyintián chōng cái liàoHán Việtđiền sung tài liêuCấu tạo填 + 充 + 材 + 料 · điền + sung + tài + liêu nghĩa thành phần: điền + sung + tài + liêu