填湊一隅

điền thấu nhất ngung

Hán Việt: điền thấu nhất ngung

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (thấu) + (nhất) + (ngung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 填湊一隅 iáncòuyīyú f.e. crowd together in a corner