填坑滿谷

tián kēng mǎn gǔ điền khanh mãn cốc

Hán Việt: điền khanh mãn cốc · Pinyin: tián kēng mǎn gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (khanh) + 滿 (mãn) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 塞满坑谷。比喻物资丰富充足。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.塞满坑谷◇常用以形容充满;盛多。