填坑滿谷 tián kēng mǎn gǔ · điền khanh mãn cốc Hán Việt: điền khanh mãn cốc · Pinyin: tián kēng mǎn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 坑 (khanh) + 滿 (mãn) + 谷 (cốc)Pinyintián kēng mǎn gǔHán Việtđiền khanh mãn cốcCấu tạo填 + 坑 + 滿 + 谷 · điền + khanh + mãn + cốc nghĩa thành phần: điền + khanh + mãn + cốc