填塞工作 điền tắc công tác Hán Việt: điền tắc công tác Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 塞 (tắc) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtđiền tắc công tácTừ loạidanhCấu tạo填 + 塞 + 工 + 作 · điền + tắc + công + tác nghĩa thành phần: điền + tắc + công + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 công việc nhồiMainlandKaggle Zh-Vi packworkEngCihui packwork Từ liên quan Gần nghĩa填塞石缝 · 工作人员 · 工作单位 · 工作学者 · 工作小组 · 工作情况 · 工作手册 · 工作报告