填塞工作 điền tắc công tác Hán Việt: điền tắc công tác Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 塞 (tắc) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtđiền tắc công tácCấu tạo填 + 塞 + 工 + 作 · điền + tắc + công + tác nghĩa thành phần: điền + tắc + công + tác Nghĩa EngCihui packwork