填塞洞隙 điền tắc đỗng khích Hán Việt: điền tắc đỗng khích Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 塞 (tắc) + 洞 (đỗng) + 隙 (khích)Hán Việtđiền tắc đỗng khíchTừ loạithànhCấu tạo填 + 塞 + 洞 + 隙 · điền + tắc + đỗng + khích nghĩa thành phần: điền + tắc + đỗng + khích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bịt lỗ hổngBiên soạn 填塞洞隙 iánsèdòngxì f.e. plug a loopholeEngCihui 填塞洞隙 iánsèdòngxì f.e. plug a loophole Từ liên quan Gần nghĩa填塞石缝 · 填塞物 · 填塞者 · 填塞工作 · 填塞料