填塞洞隙

điền tắc đỗng khích

Hán Việt: điền tắc đỗng khích

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (tắc) + (đỗng) + (khích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 填塞洞隙 iánsèdòngxì f.e. plug a loophole