填塞石縫 điền tắc thạch phùng Hán Việt: điền tắc thạch phùng Tổng quan sự trát khe xây (bằng bột đá) Cấu tạo: 填 (điền) + 塞 (tắc) + 石 (thạch) + 縫 (phùng)Hán Việtđiền tắc thạch phùngCấu tạo填 + 塞 + 石 + 縫 · điền + tắc + thạch + phùng nghĩa thành phần: điền + tắc + thạch + phùng Nghĩa ViệtCihui sự trát khe xây (bằng bột đá)