填塞石缝 điền tắc thạch phùng Hán Việt: điền tắc thạch phùng Tổng quan sự trát khe xây (bằng bột đá) Cấu tạo: 填 (điền) + 塞 (tắc) + 石 (thạch) + 縫 (phùng)Hán Việtđiền tắc thạch phùngTừ loạiđộngCấu tạo填 + 塞 + 石 + 縫 · điền + tắc + thạch + phùng nghĩa thành phần: điền + tắc + thạch + phùng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chèn đáMainlandKaggle Zh-Vi galleting Từ liên quan Gần nghĩa填塞物 · 填塞者 · 填塞工作 · 填塞洞隙 · 填塞料