填平補齊

điền bình bổ tề

Hán Việt: điền bình bổ tề

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (bình) + (bổ) + (tề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 填平補齊 iánpíngbǔqí f.e. fill the gaps; even up