填成平地 điền thành bình địa Hán Việt: điền thành bình địa Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 成 (thành) + 平 (bình) + 地 (địa)Hán Việtđiền thành bình địaCấu tạo填 + 成 + 平 + 地 · điền + thành + bình + địa nghĩa thành phần: điền + thành + bình + địa Nghĩa EngCihui impolder