填無底洞 điền vô để đỗng Hán Việt: điền vô để đỗng Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 無 (vô) + 底 (để) + 洞 (đỗng)Hán Việtđiền vô để đỗngCấu tạo填 + 無 + 底 + 洞 · điền + vô + để + đỗng nghĩa thành phần: điền + vô + để + đỗng Nghĩa EngCihui throw good money after bad