填早日期 điền tảo nhật kì Hán Việt: điền tảo nhật kì Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 早 (tảo) + 日 (nhật) + 期 (kì)Hán Việtđiền tảo nhật kìCấu tạo填 + 早 + 日 + 期 · điền + tảo + nhật + kì nghĩa thành phần: điền + tảo + nhật + kì Nghĩa EngCihui foredate