填棉絮的 điền miên nhứ đích Hán Việt: điền miên nhứ đích Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 棉 (miên) + 絮 (nhứ) + 的 (đích)Hán Việtđiền miên nhứ đíchCấu tạo填 + 棉 + 絮 + 的 · điền + miên + nhứ + đích nghĩa thành phần: điền + miên + nhứ + đích Nghĩa EngCihui cotton-padded