填海拓地

điền hải thác địa

Hán Việt: điền hải thác địa

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (hải) + (thác) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 填海拓地 iánhǎituòdì f.e. reclaim land from the sea