填海造地
điền hải tạo địa
Hán Việt: điền hải tạo địa
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 填平海水,變成陸地。如:「荷蘭人填海造地的技術,為『人定勝天』這句話做了完美的注解。」
Eng
- Cihui 填海造地 iánhǎizàodì f.e. reclaim land from the sea
Hán Việt: điền hải tạo địa