填滿腰包

điền mãn yêu bao

Hán Việt: điền mãn yêu bao

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + 滿 (mãn) + (yêu) + (bao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 填滿腰包 iánmǎn yāobāo v.o. line one's pockets