填滿肚子

điền mãn đỗ tử

Hán Việt: điền mãn đỗ tử

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + 滿 (mãn) + (đỗ) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 填滿肚子 iánmǎn dùzi v.o. cram oneself (with food)