填發日期 tián fā rì qī · điền phát nhật kì Hán Việt: điền phát nhật kì · Pinyin: tián fā rì qī Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 發 (phát) + 日 (nhật) + 期 (kì)Pinyintián fā rì qīHán Việtđiền phát nhật kìCấu tạo填 + 發 + 日 + 期 · điền + phát + nhật + kì nghĩa thành phần: điền + phát + nhật + kì