填空位的 điền không vị đích Hán Việt: điền không vị đích Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 空 (không) + 位 (vị) + 的 (đích)Hán Việtđiền không vị đíchCấu tạo填 + 空 + 位 + 的 · điền + không + vị + đích nghĩa thành phần: điền + không + vị + đích Nghĩa EngCihui 填空位的 ián kòngwèi de attr. empty