填空小石

điền không tiểu thạch

Hán Việt: điền không tiểu thạch

Tổng quan

(Ê,cốt) cái then cài, cái chốt cửa, (Ê,cốt) đóng (cửa) bằng then

Cấu tạo: (điền) + (không) + (tiểu) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Ê,cốt) cái then cài, cái chốt cửa, (Ê,cốt) đóng (cửa) bằng then