填築心牆 điền trúc tâm tường Hán Việt: điền trúc tâm tường Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 築 (trúc) + 心 (tâm) + 牆 (tường)Hán Việtđiền trúc tâm tườngCấu tạo填 + 築 + 心 + 牆 · điền + trúc + tâm + tường nghĩa thành phần: điền + trúc + tâm + tường Nghĩa EngCihui hearting