填補空白

tián bǔ kòng bái điền bổ không bạch

Hán Việt: điền bổ không bạch · Pinyin: tián bǔ kòng bái

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (bổ) + (không) + (bạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 填補空白 iánbǔ kòngbái v.o. fill in gaps