填補裂紋 tián bǔ liè wén · điền bổ liệt văn Hán Việt: điền bổ liệt văn · Pinyin: tián bǔ liè wén Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 補 (bổ) + 裂 (liệt) + 紋 (văn)Pinyintián bǔ liè wénHán Việtđiền bổ liệt vănCấu tạo填 + 補 + 裂 + 紋 · điền + bổ + liệt + văn nghĩa thành phần: điền + bổ + liệt + văn