填補缺門 điền bổ khuyết môn Hán Việt: điền bổ khuyết môn Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 補 (bổ) + 缺 (khuyết) + 門 (môn)Hán Việtđiền bổ khuyết mônCấu tạo填 + 補 + 缺 + 門 · điền + bổ + khuyết + môn nghĩa thành phần: điền + bổ + khuyết + môn Nghĩa EngCihui 填補缺門 iánbǔquēmén v.o. fill in gaps in production