填補虧空 tián bǔ kuī kōng · điền bổ khuy không Hán Việt: điền bổ khuy không · Pinyin: tián bǔ kuī kōng Tổng quan Cấu tạo: 填 (điền) + 補 (bổ) + 虧 (khuy) + 空 (không)Pinyintián bǔ kuī kōngHán Việtđiền bổ khuy khôngCấu tạo填 + 補 + 虧 + 空 · điền + bổ + khuy + không nghĩa thành phần: điền + bổ + khuy + không Nghĩa EngCihui 填補虧空 iánbǔ kuīkòng v.o. make up a deficit