填隙作用 điền khích tác dụng Hán Việt: điền khích tác dụng Tổng quan vật liệu để trát kẽ hở Cấu tạo: 填 (điền) + 隙 (khích) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtđiền khích tác dụngCấu tạo填 + 隙 + 作 + 用 · điền + khích + tác + dụng nghĩa thành phần: điền + khích + tác + dụng Nghĩa ViệtCihui vật liệu để trát kẽ hở