填鴨式教學

điền áp thức giáo học

Hán Việt: điền áp thức giáo học

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (áp) + (thức) + (giáo) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 填鴨式教學 iányāshì jiàoxué n. “duck-stuffing” type of teaching; cram teaching