塵垢秕糠

chén gòu bǐ kāng trần cấu bỉ khang

Hán Việt: trần cấu bỉ khang · Pinyin: chén gòu bǐ kāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (cấu) + (bỉ) + (khang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 塵垢,灰塵和汙垢。秕糠,穀殼和米糠。塵垢秕糠比喻卑微無用的東西。《莊子.逍遙遊》:「是其塵垢秕糠,將猶陶鑄堯舜者也。」